nursery school
/'nə:sri'sku:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vườn trẻ, trường mẫu giáo (dành cho trẻ nhỏ): Một cơ sở giáo dục dành cho trẻ em ở độ tuổi rất nhỏ, thường từ khoảng 2 đến 5 tuổi, trước khi vào trường tiểu học. Tại đây, trẻ chủ yếu tham gia vào các hoạt động vui chơi, sáng tạo và giao tiếp xã hội cơ bản để phát triển toàn diện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her three-year-old son just started attending nursery school. (Cậu con trai ba tuổi của cô ấy vừa mới bắt đầu đi học ở vườn trẻ.)
- The nursery school organizes many outdoor activities for the children. (Vườn trẻ tổ chức nhiều hoạt động ngoài trời cho các bé.)
- Choosing a good nursery school is an important decision for parents. (Việc chọn một vườn trẻ tốt là một quyết định quan trọng đối với các bậc phụ huynh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nursery school education": nền giáo dục mầm non, giáo dục ở vườn trẻ.
- Early childhood experts emphasize the importance of quality nursery school education. (Các chuyên gia về thời thơ ấu nhấn mạnh tầm quan trọng của nền giáo dục vườn trẻ chất lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Preschool (n): trường mầm non, mẫu giáo (có thể dùng thay thế cho "nursery school", nhưng đôi khi "preschool" có thể chỉ cấp độ cho trẻ lớn hơn một chút).
- Kindergarten (n): lớp mẫu giáo, thường là năm học cuối cùng trước khi vào lớp 1.
- Daycare / Day care centre (n): nhà giữ trẻ (nhấn mạnh hơn đến việc trông nom, chăm sóc trong ngày, có thể bao gồm cả trẻ sơ sinh và không nhất thiết tập trung vào chương trình giáo dục có cấu trúc như "nursery school").
Từ đồng nghĩa
- Preschool: trường mầm non.
- Playschool: trường chơi (nhấn mạnh vào hoạt động vui chơi).